Quy mô mẫu phân tích
--
Tổng số thí sinh thuộc 34 Tỉnh/Thành
Điểm trung bình toàn quốc
--
Trung bình gia quyền trên thang 10.0
Tỷ lệ điểm liệt (≤ 1.0)
--
Ngưỡng rủi ro học lực cấp quốc gia
Tỷ lệ điểm giỏi (≥ 8.0)
--
Nhóm năng lực ngoại ngữ vượt trội
Bộ lọc không gian
Phân Nhóm Cụm Học Lực
Di chuột lên từng địa phương trên bản đồ để xem mặt cắt thống kê. Nhấp trực tiếp vào ranh giới tỉnh để thu phóng cục bộ.
Thống kê tóm tắt
Đặc Trưng Trọng Tâm Các Cụm
| Nhóm cụm | Số tỉnh | Mean | Tỷ lệ ≥ 8.0 |
|---|
Độ tách biệt cụm — Silhouette Coefficient
--
Miền giá trị [-1, 1] • Càng tiến về 1 cấu trúc cụm càng rõ nét
Độ cô đặc nội cụm — Davies-Bouldin Index
--
Giá trị càng thấp thể hiện khoảng cách giữa các cụm càng tối ưu
| Mã | Tỉnh / Thành phố | Phân cụm | Quy mô | Mean | Median | Std | Q1 | Q3 | % Liệt | % < 5.0 | % ≥ 8.0 |
|---|