National Education Spatial Intelligence • Vietnam

Phân Cụm Điểm Thi Tiếng Anh THPT

Mô hình hóa đa chiều và phân vùng thống kê trên 34 Tỉnh/Thành phố

Phương pháp định lượng K-Means & Agglomerative Hierarchical
Chuẩn hóa Z-Score
Bước 01 — Thiết lập mô hình

Nạp Tệp Dữ Liệu & Thiết Lập Tham Số

Hỗ trợ định dạng .csv, .xlsx
Quy mô mẫu phân tích
--
Tổng số thí sinh thuộc 34 Tỉnh/Thành
Điểm trung bình toàn quốc
--
Trung bình gia quyền trên thang 10.0
Tỷ lệ điểm liệt (≤ 1.0)
--
Ngưỡng rủi ro học lực cấp quốc gia
Tỷ lệ điểm giỏi (≥ 8.0)
--
Nhóm năng lực ngoại ngữ vượt trội
Bộ lọc không gian

Phân Nhóm Cụm Học Lực

Di chuột lên từng địa phương trên bản đồ để xem mặt cắt thống kê. Nhấp trực tiếp vào ranh giới tỉnh để thu phóng cục bộ.
Thống kê tóm tắt

Đặc Trưng Trọng Tâm Các Cụm

Nhóm cụm Số tỉnh Mean Tỷ lệ ≥ 8.0
Độ tách biệt cụm — Silhouette Coefficient
-- Miền giá trị [-1, 1] • Càng tiến về 1 cấu trúc cụm càng rõ nét
Độ cô đặc nội cụm — Davies-Bouldin Index
-- Giá trị càng thấp thể hiện khoảng cách giữa các cụm càng tối ưu
Dữ liệu chi tiết 34 đơn vị hành chính
Mã Tỉnh / Thành phố Phân cụm Quy mô Mean Median Std Q1 Q3 % Liệt % < 5.0 % ≥ 8.0